WinHSK

中间

HSK3n
0 · Lv.1
zhōngjiān

trong; trong số; bên trong

漢越 trung gian

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在一定的范围里面
  2. 中心; 在事物两端之间或两个事物之间的位置
  3. 在一个事物的两头或者两个时间点、两个事物等之间的位置。
义项 nHSK3

trong; trong số; bên trong

在一定的范围里面

免费例句

公园中间有一个大湖。

Gōngyuán zhōngjiān yǒu yī gè dà hú.

HSK2

Ở giữa công viên có một hồ lớn.

There is a big lake in the middle of the park.

你们中间有会唱歌的吗?

Nǐmen zhōngjiān yǒu huì chànggē de ma?

HSK3

Có ai trong các bạn biết hát không?

Is there anyone among you who can sing?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

trung tâm; chính giữa

中心; 在事物两端之间或两个事物之间的位置

免费例句

你们别往中间跑。

Nǐmen bié wǎng zhōngjiān pǎo.

HSK2

Các bạn đừng chạy vào giữa.

Don't run towards the middle.

他站在屋子的中间。

Tā zhàn zài wūzi de zhōngjiān.

HSK3

Anh ấy đứng ở giữa căn nhà.

He stands in the middle of the room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

giữa

在一个事物的两头或者两个时间点、两个事物等之间的位置。

免费例句

我们坐在这两个人中间。

Wǒmen zuò zài zhè liǎng gè rén zhōngjiān.

HSK3

Chúng tôi ngồi giữa hai người này.

We are sitting between these two people.

我站在门和窗户中间。

Wǒ zhàn zài mén hé chuānghu zhōngjiān.

HSK3

Tôi đứng ở giữa cửa và cửa sổ.

I stand between the door and the window.