WinHSK

中风

HSK3n, v
0 · Lv.1
zhònɡfēnɡ

đột quỵ; tai biến mạch máu não

apoplexy; stroke

漢越 trúng phong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医指由脑栓塞或脑溢血等引起的一种疾病。症状为突然昏迷;口眼歪斜;言语困难或半身不遂等;严重的可致死亡
  2. 患中风
义项 nHSK3

đột quỵ; tai biến mạch máu não

中医指由脑栓塞或脑溢血等引起的一种疾病。症状为突然昏迷;口眼歪斜;言语困难或半身不遂等;严重的可致死亡

免费例句

他中风了,需要救助。

tā zhòng fēng le, xū yào jiù zhù

HSK5

Anh ấy trúng gió rồi, cần được cứu giúp.

He had a stroke and needs help.

医生立即处理了中风病人。

Yīshēng lìjí chǔlǐ le zhòngfēng bìngrén.

HSK6

Bác sĩ đã xử lý ngay bệnh nhân bị đột quỵ.

The doctor treated the stroke patient immediately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

bị đột quỵ

患中风

免费例句

医生说他可能中风了。

Yīshēng shuō tā kěnéng zhòngfēng le.

HSK5

Bác sĩ nói anh ấy có thể bị đột quỵ.

The doctor said he might have had a stroke.

他已经中风两次了。

Tā yǐjīng zhòngfēng liǎng cì le.

HSK6

Anh ấy đã bị đột quỵ hai lần rồi.

He has had two strokes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50