WinHSK

中餐

HSK4n
0 · Lv.1
zhōngcān

cơm Tàu; món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc

Chinese meal/food

漢越 trung xan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国式的饭菜 (区别于'西餐')
  2. 中午吃的饭
义项 nHSK4

cơm Tàu; món ăn Trung Quốc; ẩm thực Trung Quốc

中国式的饭菜 (区别于'西餐')

免费例句

你们喜欢吃中餐吗?

Nǐmen xǐhuan chī zhōngcān ma?

HSK3

Các cậu thích ăn đồ Trung Quốc không?

Do you like to eat Chinese food?

筷子是中餐最主要的进餐用具,在使用上也有很多讲究。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

bữa trưa; bữa ăn trưa

中午吃的饭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50