WinHSK

中馈

HSK6n
0 · Lv.1
zhōngkuì

việc bếp núc; nội trợ

wife 中馈 犹虚 have not yet taken a wife; be unmarried

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指妇女在家里主管的饮食等事
  2. 借指妻
义项 nHSK6

việc bếp núc; nội trợ

指妇女在家里主管的饮食等事

义项 nHSK6

vợ

借指妻

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan