拼
中馈
HSK6n 0 · Lv.1
zhōngkuì
việc bếp núc; nội trợ
wife 中馈 犹虚 have not yet taken a wife; be unmarried
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
việc bếp núc; nội trợ
wife 中馈 犹虚 have not yet taken a wife; be unmarried