WinHSK

丰收

HSK6v
0 · Lv.1
fēngshōu

được mùa; gặt hái tốt đẹp

漢越 phong thu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 获得又多又好的收成;比喻取得好成绩
义项 vHSK6

được mùa; gặt hái tốt đẹp

获得又多又好的收成;比喻取得好成绩

免费例句

今年的庄稼大丰收。

Jīnnián de zhuāngjia dà fēngshōu.

HSK4

Hoa màu năm nay được mùa bội thu.

This year's crops have a bumper harvest.

年年丰收。

Niánnián fēngshōu.

HSK4

Năm nào cũng được mùa.

There is a good harvest every year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan