WinHSK

丰硕

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fēngshuò

lớn; to lớn; lớn lao; đáng kể

plentiful; rich; substantial 丰硕 的胜利果实 abundant fruits; rich fruition 取得 丰硕 成果 score great successes

漢越 phong thạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

丰硕的成果来自团队合作。

Fēngshuò de chéngguǒ láizì tuánduì hézuò.

HSK6

Thành quả to lớn đến từ sự hợp tác của nhóm.

Great achievements come from teamwork.

他获得了丰硕的成果。

Tā huòdéle fēngshuò de chéngguǒ.

HSK6

Anh ấy đạt được thành quả to lớn.

He achieved fruitful results.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan