拼
丰碑
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngbēi
tấm bia to; bia đá to lớn (ví với những kiệt tác bất hủ)
monumental work 医学文献的 丰碑 monumental work in medical literature
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tấm bia to; bia đá to lớn (ví với những kiệt tác bất hủ)
monumental work 医学文献的 丰碑 monumental work in medical literature