WinHSK

丰胸

HSK6n, v
0 · Lv.1
fēngxiōng

tăng kích thước vòng một

enlarge/augment the breasts

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使胸部丰满。
义项 n, vHSK6

tăng kích thước vòng một

使胸部丰满。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan