拼
丰饶
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fēngráo
phì nhiêu; màu mỡ; phong phú
rich and fertile; abundant; rich 物产 丰饶 be abundant in produce 辽阔 丰饶 的平原 vast and fertile plain
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分