拼
串通
HSK6v 0 · Lv.1
chuàntōng
thông đồng; ăn cánh với nhau; thông lưng; vào hùa
gang up; collaborate; collude; be in collaboration/collusion/complicity (with sb); conspire (with sb) 参见: 串通
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们串通起来做坏事。
tāmen chuàntōng qǐlai zuò huàishì.
≈HSK6
Họ cấu kết làm điều xấu.
They colluded to do bad things.
他俩串通起来骗人。
tā liǎ chuàntōng qǐlai piàn rén.
≈HSK6
Hai bọn họ thông đồng đi lừa người khác.
The two of them colluded to deceive people.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分