WinHSK

临了

HSK5adv
0 · Lv.1
línle

cuối cùng; đến cuối; gần đến phút chót

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到了最后
义项 advHSK5

cuối cùng; đến cuối; gần đến phút chót

到了最后

免费例句

临了她才发现自己被骗了。

Línle tā cái fāxiàn zìjǐ bèi piàn le.

HSK6

Cuối cùng cô ấy mới phát hiện mình bị lừa.

In the end, she realized she had been cheated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan