拼
丹参
HSK7-9n 0 · Lv.1
dānshēn
rễ sô đỏ; hồng cân; đan sâm
root of red-rooted salvia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多年生草本植物,俗称红根,根可入药
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rễ sô đỏ; hồng cân; đan sâm
多年生草本植物,俗称红根,根可入药
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分