WinHSK

丹霞

HSK7-9n
0 · Lv.1
dānxiá

Dạng địa hình Danxia (tập kết đỏ và sa thạch)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Danxia landform (red conglomerate and sandstone)
  2. Mt Danxia in Shaoguan 韶關|韶关 [Sháo guān], Guangdong
义项 nHSK7-9

Dạng địa hình Danxia (tập kết đỏ và sa thạch)

Danxia landform (red conglomerate and sandstone)

义项 nHSK7-9

núi Danxia ở Shaoguan 韶關 | 韶关, Quảng Đông

Mt Danxia in Shaoguan 韶關|韶关 [Sháo guān], Guangdong

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50