拼
丹霞地貌
HSK7-9n 0 · Lv.1
dānxiádìmào
Địa mạo Đan Hà
Danxia landform
漢越
字解构
Phân tích chữ丹dānHSK7-9đan; đơn (thuốc Đông y dạng viên)霞xiáHSK7-9ráng (mây màu)地de多音HSK2mà; một cách貌màoHSK4tướng mạo; diện mạo; dung mạo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分