WinHSK

丹青

HSK7-9n
0 · Lv.1
dānqīng

đỏ xanh; màu vẽ; đan thanh

history; annals; historical records [ 相关词条 ] 丹青妙笔 superb artistry in painting; touch of a master

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红色和青色的颜料,借指绘画
  2. 指史册;史籍
义项 nHSK7-9

đỏ xanh; màu vẽ; đan thanh

红色和青色的颜料,借指绘画

义项 nHSK7-9

sử sách; sách sử

指史册;史籍

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan