拼
丹麦
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
dānmài
Đan Mạch; Denmark (viết tắt là Den.)
Denmark [ 相关词条 ] 丹麦人 [名] Dane 丹麦王国 [名] Kingdom of Denmark 丹麦语 [名] Danish
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đan Mạch; Denmark (viết tắt là Den.)
Denmark [ 相关词条 ] 丹麦人 [名] Dane 丹麦王国 [名] Kingdom of Denmark 丹麦语 [名] Danish
认识每个字,再去看它们组成的词 →