WinHSK

为伍

HSK5v
0 · Lv.1
wéi

làm bạn; nhập bọn; đồng bọn

associate with 与坏人 为伍 associate with bad elements 耻与 为伍 think it beneath one to associate with sb; feel ashamed to associate with sb

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan