拼
为准
HSK2v 0 · Lv.1
wéizhǔn
lấy làm chuẩn; lấy làm tiêu chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以……为准:表示以某个标准或准则作为参考或判断的依据
等级
义项 ①v≈HSK2
lấy làm chuẩn; lấy làm tiêu chuẩn
以……为准:表示以某个标准或准则作为参考或判断的依据
免费例句
结果以最后一项为准。
Jiéguǒ yǐ zuìhòu yī xiàng wéi zhǔn.
≈HSK5
Kết quả lấy mục cuối cùng làm chuẩn.
The result is based on the last item.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分