WinHSK

为止

HSK6v
0 · Lv.1
wéizhǐ

đến; cho đến; tới (thời gian nào đó)

漢越 vi chỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

一直等到他回来为止。

Yīzhí děng dào tā huílái wéizhǐ.

HSK4

Cứ chờ cho đến khi anh ấy quay về.

Keep waiting until he comes back.

今天的讨论到此为止。

Jīntiān de tǎolùn dào cǐ wéizhǐ.

HSK5

Cuộc thảo luận hôm nay dừng lại ở đây.

Today's discussion ends here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50