拼
为此
HSK6conj 0 · Lv.1
wèicǐ
vì đó; vì vậy; do vậy; do đó; nên là
漢越 vị thử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连接上下文,表示下文说及的行为是出于上文所说的原因
等级
义项 ①conj≈HSK6
vì đó; vì vậy; do vậy; do đó; nên là
连接上下文,表示下文说及的行为是出于上文所说的原因
免费例句
他生病了,为此不能参加会议。
Tā shēngbìng le, wèicǐ bùnéng cānjiā huìyì.
≈HSK4
Anh ấy bị ốm, vì vậy không thể tham dự cuộc họp.
He is sick, so he can't attend the meeting.
工资减少了,为此他找了新工作。
Gōngzī jiǎnshǎo le, wèicǐ tā zhǎo le xīn gōngzuò.
≈HSK4
Lương bị giảm, nên anh ấy tìm công việc mới.
His salary was reduced, so he found a new job.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分