拼
为难
HSK6adj, v 0 · Lv.1
wéinán
khó xử; bối rối; khó khăn
漢越 vi nan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感到难以应付
- 作对或刁难; 故意使人为难
等级
义项 ①adj≈HSK6
khó xử; bối rối; khó khăn
感到难以应付
免费例句
她的态度让他很为难。
Tā de tàidù ràng tā hěn wéinán.
≈HSK5
Thái độ của cô ấy khiến anh ấy rất khó xử.
Her attitude put him in a difficult position.
我现在感到非常为难。
Wǒ xiànzài gǎndào fēicháng wéinán.
≈HSK5
Bây giờ tôi cảm thấy rất khó xử.
I feel very embarrassed now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
làm khó; kiếm chuyện; gây chuyện; làm khó dễ
作对或刁难; 故意使人为难
免费例句
我一点也不想为难你。
Wǒ yīdiǎn yě bù xiǎng wéinán nǐ.
≈HSK5
Tôi không muốn làm khó bạn chút nào.
I don't want to make things difficult for you at all.
我觉得他在故意为难我。
Wǒ juéde tā zài gùyì wéinán wǒ.
≈HSK5
Tôi cảm thấy anh ấy đang cố tình làm khó tôi.
I feel like he is deliberately making things difficult for me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分