WinHSK

主妇

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǔfù

bà chủ; bà chủ nhà (trong gia đình)

housewife; hostess; homemaker 参见:家庭 主妇

漢越 chủ phụ

例句

Câu ví dụ
免费例句

主妇安排了一切家务。

Zhǔfù ānpái le yīqiè jiāwù.

HSK5

Bà chủ đã sắp xếp tất cả công việc nhà.

The housewife arranged all the housework.

作为主妇,她很忙碌。

Zuòwéi zhǔfù, tā hěn mánglù.

HSK5

Là bà chủ nhà, bà ấy rất bận rộn.

As a housewife, she is very busy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50