WinHSK

主意

HSK4n
0 · Lv.1
zhǔyi

ý kiến; ý tưởng; chủ ý; chủ kiến; chủ định; biện pháp; phương pháp

漢越 chủ ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 办法
义项 nHSK4

ý kiến; ý tưởng; chủ ý; chủ kiến; chủ định; biện pháp; phương pháp

办法

免费例句

这真的是一个好主意。

Zhè zhēn de shì yī gè hǎo zhǔyi.

HSK3

Đây thực sự là một ý tưởng hay.

This is really a good idea.

他出了一个好主意。

tā chū le yī gè hǎo zhǔ yì

HSK3

Anh ấy đưa ra một ý tưởng hay.

He came up with a good idea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50