拼
主旨
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǔzhǐ
ý nghĩa chính; dụng ý chính; mục đích chính
purport; substance; gist; major idea; keynote 文章的 主旨 gist of the article [ 相关词条 ] 主旨发言 [名] keynote address/lecture/speech
漢越 chủ chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要的思想或宗旨
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ý nghĩa chính; dụng ý chính; mục đích chính
主要的思想或宗旨
免费例句
主旨是推广绿色生活方式。
Zhǔzhǐ shì tuīguǎng lǜsè shēnghuó fāngshì.
≈HSK5
Mục đích chính là quảng bá lối sống xanh.
The main purpose is to promote a green lifestyle.
他们的主旨是培养人才。
Tāmen de zhǔzhǐ shì péiyǎng réncái.
≈HSK5
Mục đích chính của họ là đào tạo nhân tài.
Their main purpose is to cultivate talent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分