WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
主要
HSK3
adj
0 · Lv.1
zhǔyào
chính; chủ yếu
漢越 chủ yếu
字解构
Phân tích chữ
主
zhǔ
HSK3
chủ (người mời và tiếp khách)
要
yào
多音
HSK1
phải, nên, cần
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
主要港
zhǔ yào gǎng
HSK6
cảng chủ yếu; cảng chính; cảng quan trọng
最主要
zuì zhǔ yào
HSK3
cốt nhất
主要产品
zhǔ yào chǎn pǐn
HSK5
sản phẩm chủ yếu
主要准备
zhǔ yào zhǔn bèi
HSK3
chuẩn bị chủ yếu
主要工业
zhǔ yào gōng yè
HSK5
công nghiệp chủ yếu; ngành công nghiệp chính; ngành công nghiệp chủ yếu
主要责任
zhǔ yào zé rèn
HSK4
trách nhiệm chủ yếu
查词
复习
真题
工具
我的