WinHSK

丽蝇

HSK7-9n
0 · Lv.1
yíng

nhặng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丽蝇一般分布在温带及热带,是因这些地方的土壤松散及潮自湿,适合幼虫生存及成蛹。
义项 nHSK7-9

nhặng

丽蝇一般分布在温带及热带,是因这些地方的土壤松散及潮自湿,适合幼虫生存及成蛹。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan