拼
举例
HSK4v 0 · Lv.1
jǔlì
nêu ví dụ; đưa ví dụ; cho ví dụ
漢越 cử lệ
例句
Câu ví dụ免费例句
我这样说只是举例而已。
Wǒ zhèyàng shuō zhǐshì jǔlì éryǐ.
≈HSK5
Tôi nói vậy chỉ là để nêu ví dụ thôi.
I'm just giving an example by saying that.
老师讲课时常常举例。
Lǎoshī jiǎngkè shí chángcháng jǔlì.
≈HSK5
Giáo viên thường xuyên đưa ra ví dụ khi giảng bài.
Teachers often give examples during lectures.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分