WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
举手
HSK2
v
0 · Lv.1
jǔshǒu
giơ tay
漢越 cử thủ
字解构
Phân tích chữ
举
jǔ
HSK4
giơ; cử; nâng
手
shǒu
HSK1
tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
举手之劳
jǔ shǒu zhī láo
HSK5
công việc dễ dàng; dễ như trở bàn tay; chuyện nhỏ như con thỏ
举手投足
jǔ shǒu tóu zú
HSK5
cử chỉ; hành động; nhất cử nhất động
查词
复习
真题
工具
我的