拼
举手
HSK2v 0 · Lv.1
jǔshǒu
giơ tay
漢越 cử thủ
例句
Câu ví dụ免费例句
他一听到问题就举手。
Tā yī tīng dào wèntí jiù jǔshǒu.
≈HSK3
Anh ấy nghe thấy câu hỏi liền giơ tay.
He raised his hand as soon as he heard the question.
谁同意就赶紧举手吧!
Shéi tóngyì jiù gǎnjǐn jǔshǒu ba!
≈HSK3
Ai đồng ý thì giơ tay ngay nào!
Whoever agrees, raise your hand quickly!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分