WinHSK

举手

HSK2v
0 · Lv.1
jǔshǒu

giơ tay

漢越 cử thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把手举起来以示意或回答问题
义项 vHSK2

giơ tay

把手举起来以示意或回答问题

免费例句

他一听到问题就举手。

Tā yī tīng dào wèntí jiù jǔshǒu.

HSK3

Anh ấy nghe thấy câu hỏi liền giơ tay.

He raised his hand as soon as he heard the question.

谁同意就赶紧举手吧!

Shéi tóngyì jiù gǎnjǐn jǔshǒu ba!

HSK3

Ai đồng ý thì giơ tay ngay nào!

Whoever agrees, raise your hand quickly!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。