拼
举杯
HSK4v, sv 0 · Lv.1
jǔbēi
nâng ly; nâng cốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他举杯邀请我共饮。
Tā jǔ bēi yāoqǐng wǒ gòng yǐn.
≈HSK4
Anh ấy nâng ly mời tôi cùng uống.
He raised his glass and invited me to drink together.
让我们一起举杯祝贺这对新人
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分