拼
久仰
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǔyǎng
ngưỡng mộ đã lâu (lời nói khách sáo)
漢越 cửu ngưỡng
例句
Câu ví dụ免费例句
久仰,今天终于有机会见面。
Jiǔyǎng, jīntiān zhōngyú yǒu jīhuì jiànmiàn.
≈HSK5
Ngưỡng mộ đã lâu, hôm nay cuối cùng có cơ hội gặp mặt.
I've long admired you; finally I have the chance to meet you today.
久仰大名,终于见到您了。
Jiǔyǎng dàmíng, zhōngyú jiàndào nín le.
≈HSK6
Nghe danh đã lâu, cuối cùng cũng được gặp ông.
I've heard so much about you; finally, I get to meet you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分