拼
久违
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǔwéi
lâu ngày không gặp; lâu lắm không gặp; lâu quá không gặp (lời nói khách sáo)
have not met/seen for a long time 久违 了! I haven't seen you for ages. / It's been a long time since we last met. / How long it is since we last met! / Long time no see.
漢越 cửu vi
例句
Câu ví dụ免费例句
久违了,你一切都好吗?
Jiǔwéi le, nǐ yīqiè dōu hǎo ma?
≈HSK5
Lâu quá không gặp, bạn mọi thứ ổn chứ?
Long time no see; is everything okay with you?
久违了,真高兴见到你!
Jiǔwéi le, zhēn gāoxìng jiàndào nǐ!
≈HSK5
Lâu quá không gặp, thật vui khi gặp lại bạn!
Long time no see! I'm so glad to see you!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分