WinHSK

么么

HSK1onom
0 · Lv.1
meme

Hôn (âm thanh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网络用语,表示亲昵。
义项 onomHSK1

Hôn (âm thanh)

网络用语,表示亲昵。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan