拼
义肢
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìzhī
tay chân giả
artificial limb
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
截肢之后安装了义肢。
jiézhī zhīhòu ānzhuāng le yìzhī.
≈HSK6
Sau khi cắt cụt chi, đã lắp chân tay giả.
After amputation, a prosthetic limb was fitted.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分