WinHSK

之余

HSK5part
0 · Lv.1
zhī

ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 章节
义项 partHSK5

ngoài

章节

免费例句

工作之余她写小说。

Gōngzuò zhī yú tā xiě xiǎoshuō.

HSK4

Ngoài công việc, cô ấy viết tiểu thuyết.

In her spare time from work, she writes novels.

自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan