WinHSK

乌鸦

HSK7-9n
0 · Lv.1
wūyā

quạ; con quạ; chim quạ

crow 参见:天下 乌鸦

漢越 ô nha

例句

Câu ví dụ
免费例句

乌鸦喜欢吃虫子。

Wūyā xǐhuān chī chóngzi.

HSK5

Quạ thích ăn sâu bọ.

Crows like to eat insects.

我看到一只乌鸦。

Wǒ kàndào yī zhī wūyā.

HSK5

Tôi thấy một con quạ.

I saw a crow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50