拼
乌黑
HSK6adj 0 · Lv.1
wūhēi
đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì; đen như cốc
pitch-black; jet-black 乌黑 发亮 glistening black 乌黑 的夜晚 pitch-dark night 乌黑 的头发 black/dark hair
漢越 ô hắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 深黑
等级
义项 ①adj≈HSK6
đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì; đen như cốc
深黑
免费例句
乌黑常象征着力量。
Wūhēi cháng xiàngzhēng zhe lìliàng.
≈HSK5
Màu đen sẫm thường tượng trưng cho sức mạnh.
Jet black often symbolizes strength.
他的头发是乌黑的。
Tā de tóufa shì wūhēi de.
≈HSK5
Tóc của anh ấy màu đen nhánh.
His hair is jet black.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分