WinHSK

乌黑

HSK6adj
0 · Lv.1
wūhēi

đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì; đen như cốc

pitch-black; jet-black 乌黑 发亮 glistening black 乌黑 的夜晚 pitch-dark night 乌黑 的头发 black/dark hair

漢越 ô hắc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.