拼
乌黑
HSK6adj 0 · Lv.1
wūhēi
đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì; đen như cốc
pitch-black; jet-black 乌黑 发亮 glistening black 乌黑 的夜晚 pitch-dark night 乌黑 的头发 black/dark hair
漢越 ô hắc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì; đen như cốc
pitch-black; jet-black 乌黑 发亮 glistening black 乌黑 的夜晚 pitch-dark night 乌黑 的头发 black/dark hair