拼
乏力
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
fálì
mệt mỏi; mệt nhọc; không có sức lực
be incapable (of doing sth); be effete/powerless/debilitated
漢越 phạp lực
例句
Câu ví dụ免费例句
他最近感到全身乏力。
Tā zuìjìn gǎndào quánshēn fálì.
≈HSK5
Gần đây anh ấy cảm thấy toàn thân mệt mỏi.
He has been feeling weak all over recently.
他最近感到全身乏力。
Tā zuìjìn gǎndào quánshēn fálì.
≈HSK5
Gần đây anh ấy cảm thấy toàn thân mệt mỏi.
He has been feeling weak all over recently.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分