拼
乏味
HSK5adj 0 · Lv.1
fáwèi
nhạt nhẽo; tẻ nhạt; không thú vị
漢越 phạp vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有趣味
等级
义项 ①adj≈HSK5
nhạt nhẽo; tẻ nhạt; không thú vị
没有趣味
免费例句
聊天内容有点乏味。
Liáotiān nèiróng yǒudiǎn fáwèi.
≈HSK5
Nội dung trò chuyện hơi tẻ nhạt.
The chat content is a bit boring.
这本小说很乏味。
Zhè běn xiǎoshuō hěn fáwèi.
≈HSK5
Cuốn tiểu thuyết này rất nhạt nhẽo.
This novel is very boring.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分