拼
单调乏味
HSK6idioms 0 · Lv.1
dāndiàofáwèi
đần độn
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)调tiáo多音HSK3hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế乏fáHSK5thiếu; kém味wèiHSK4vị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分