拼
乐于
HSK6v 0 · Lv.1
lèyú
vui với; vui lòng (làm được một việc gì đó cảm thấy vui)
漢越 lạc vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对于做某种事情感到快乐
等级
义项 ①v≈HSK6
vui với; vui lòng (làm được một việc gì đó cảm thấy vui)
对于做某种事情感到快乐
免费例句
她乐于分享知识。
Tā lèyú fēnxiǎng zhīshi.
≈HSK5
Cô ấy sẵn lòng chia sẻ kiến thức.
She is willing to share knowledge.
她乐于帮助朋友。
Tā lèyú bāngzhù péngyou.
≈HSK5
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ bạn bè.
She is willing to help friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分