拼
乐趣
HSK5n 0 · Lv.1
lèqù
niềm vui; hứng thú; thích thú
漢越 lạc thú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人感到快乐的意味; 喜好的情绪
等级
义项 ①n≈HSK5
niềm vui; hứng thú; thích thú
使人感到快乐的意味; 喜好的情绪
免费例句
感受生活中的点滴乐趣。
Gǎnshòu shēnghuó zhōng de diǎndī lèqù.
≈HSK4
Cảm nhận từng chút vui vẻ trong cuộc sống.
Experience the little joys in life.
珍惜这一点小小的乐趣。
zhēn xī zhè yī diǎn xiǎo xiǎo de lè qù.
≈HSK4
Hãy trân trọng chút niềm vui nhỏ bé này.
Cherish this little bit of joy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分