拼
乔木
HSK1n 0 · Lv.1
qiáomù
cây cao to (tùng, bách, dương...)
arbor; tall tree
漢越 kiều mộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 树干高大,主干和分枝有明显的区别的木本植物,如松、柏、杨、白桦等
等级
义项 ①n≈HSK1
cây cao to (tùng, bách, dương...)
树干高大,主干和分枝有明显的区别的木本植物,如松、柏、杨、白桦等
免费例句
原来,这是一种高约七八米的小乔木,树干呈深褐色,叶子呈圆形。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分