WinHSK

乖乖

HSK7-9adj, intj, n
0 · Lv.1
guāiguāi

cục cưng; bé ngoan (tiếng gọi yêu đối với trẻ em)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对小孩子儿的爱称
  2. (乖乖儿的) 顺从;听话
  3. 叹词,表示惊讶或赞叹
义项 nHSK7-9

cục cưng; bé ngoan (tiếng gọi yêu đối với trẻ em)

对小孩子儿的爱称

免费例句

睡吧,妈妈的好乖乖!

Shuì ba, māma de hǎo guāiguāi!

HSK5

Ngủ đi cục cưng của mẹ!

Sleep now, mommy's good little one!

等到吸着瓷器的章鱼被拉出水面后,渔民们往瓷器里加一些盐,它们就乖乖地从瓷器里爬出来了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

ngoan; ngoan ngoãn; biết vâng lời

(乖乖儿的) 顺从;听话

免费例句

小猫乖乖地坐在椅子上。

Xiǎo māo guāiguāi de zuò zài yǐzi shàng.

HSK5

Con mèo ngoan ngoãn ngồi trên ghế.

The kitten sits obediently on the chair.

义项 intjHSK7-9

ô; wow; ai ya (biểu thị sự kinh ngạc, tán thưởng)

叹词,表示惊讶或赞叹

免费例句

乖乖,外边真冷!

Guāiguāi, wàibian zhēn lěng!

HSK5

Trời ơi, bên ngoài lạnh quá!

Oh my, it's really cold outside!

乖乖,这艘船真大!

Guāiguāi, zhè sōu chuán zhēn dà!

HSK5

Wow, chiếc thuyền này to quá!

Wow, this ship is really big!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50