WinHSK

乖僻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guāi

kỳ quái; quái gở; kỳ quặc; lập dị; kỳ cục; quái đản; cổ quái; gàn bát sách

eccentric; odd 性情 乖僻 be rather eccentric

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怪僻;乖戾
  2. (性情、语言、行为) 别扭, 不合情理
  3. 性情乖张偏执
义项 adjHSK7-9

kỳ quái; quái gở; kỳ quặc; lập dị; kỳ cục; quái đản; cổ quái; gàn bát sách

怪僻;乖戾

义项 adjHSK7-9

ương ương dở dở; ương dở; trái tính; trái khoáy; lạ đời

(性情、语言、行为) 别扭, 不合情理

义项 adjHSK7-9

xấu nết; xấu tính; xấu thói

性情乖张偏执

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan