WinHSK

乘以

HSK4v
0 · Lv.1
chéng

nhân với (toán học)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

七乘以四是二十八。

Qī chéng yǐ sì shì èrshíbā.

HSK3

Bảy nhân bốn là hai mươi tám.

Seven times four is twenty-eight.

三乘以四等于十二。

Sān chéng yǐ sì děngyú shí'èr.

HSK4

Ba nhân với bốn bằng mười hai.

Three times four equals twelve.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan